Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大肆”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大肆dà sì

大肆: một cách tùy tiện; không kiềm chế (của kẻ địch hoặc kẻ xấu); không kiểm soát

Cụm từ
大肆鼓吹dà sì gǔ chuī

大肆鼓吹: cổ súy một cách rầm rộ

Cụm từ
大肆攻击dà sì gōng jī

大肆攻击: công kích ai đó một cách bừa bãi; tấn công không kiềm chế (vào ai đó)

Cụm từ