Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大纲”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大纲dà gāng

大纲: tóm tắt; đề cương; chương trình; nguyên tắc chỉ đạo

Cụm từ
教学大纲jiào xué dà gāng

教学大纲: đề cương khóa học; chương trình học

Cụm từ
中苏解决悬案大纲协定Zhōng Sū jiě jué xuán àn dà gāng xié dìng

中苏解决悬案大纲协定: hiệp ước năm 1923 bình thường hóa quan hệ giữa Liên Xô và chính phủ quân phiệt miền Bắc Trung Quốc

Cụm từ