Kết quả tra từ “大粪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大粪dà fèn
大粪: phân người; phân bắc (phân người truyền thống dùng làm phân bón nông nghiệp)