Kết quả tra từ “大理寺卿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大理寺卿Dà lǐ sì qīng
大理寺卿: Chánh án Tòa án Tối cao thời Đế quốc