Kết quả tra từ “大球”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大球dà qiú
大球: các môn thể thao như bóng đá, bóng rổ và bóng chuyền sử dụng bóng lớn; xem thêm 小球[xiao3 qiu2]