Kết quả tra từ “大溪地”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大溪地Dà xī dì
大溪地: Tahiti, đảo thuộc quần đảo Society ở Polynesia thuộc Pháp (Đài Loan)