Kết quả tra từ “大港区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大港区Dà gǎng qū
大港区: Khu Đại Cảng trước đây của Thiên Tân, nay là một phần của khu phó tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3 xin1 qu1]