Kết quả tra từ “大海捞针”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大海捞针dà hǎi lāo zhēn
大海捞针: nghĩa đen: mò kim đáy biển; tìm kim trong đống cỏ khô (thành ngữ)