Kết quả tra từ “大江南北”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大江南北Dà jiāng nán běi
大江南北: bờ nam và bắc của sông Trường Giang (thành ngữ); ( nghĩa bóng) khắp Trung Quốc