Kết quả tra từ “大气压”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大气压dà qì yā
大气压: áp suất khí quyển
大气压强dà qì yā qiáng
大气压强: áp suất khí quyển
大气压力dà qì yā lì
大气压力: áp suất khí quyển