Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大殿”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大殿dà diàn

大殿: chính điện của chùa Phật giáo

Cụm từ
圣伯多禄大殿Shèng bó duō lù Dà diàn

圣伯多禄大殿: Vương cung thánh đường Thánh Phêrô, Thành Vatican

Cụm từ