Kết quả tra từ “大款”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大款dà kuǎn
大款: người rất giàu có
傍大款bàng dà kuǎn
傍大款: sống dựa vào người đàn ông giàu có