Kết quả tra từ “大条”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大条dà tiáo
大条: (dùng để mô tả 事情[shi4 qing5]) nghiêm trọng; trầm trọng
神经大条shén jīng dà tiáo
神经大条: mặt dày; không nhạy cảm
撇大条piě dà tiáo
撇大条: (tiếng lóng) đi nặng
拉大条lā dà tiáo
拉大条: đi đại tiện (lóng)