Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大条”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大条dà tiáo

大条: (dùng để mô tả 事情[shi4 qing5]) nghiêm trọng; trầm trọng

Cụm từ
神经大条shén jīng dà tiáo

神经大条: mặt dày; không nhạy cảm

Cụm từ
撇大条piě dà tiáo

撇大条: (tiếng lóng) đi nặng

Tiếng lóng xã hội
拉大条lā dà tiáo

拉大条: đi đại tiện (lóng)

Cụm từ