Kết quả tra từ “大材小用”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大材小用dà cái xiǎo yòng
大材小用: dùng người tài ở vị trí không xứng đáng (thành ngữ); đem dao mổ trâu giết gà