Kết quả tra từ “大杀风景”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大杀风景dà shā fēng jǐng
大杀风景: làm mất mỹ quan; làm tụt hứng; phá hỏng cuộc vui; làm người khác cụt hứng