Kết quả tra từ “大明历”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大明历Dà míng lì
大明历: lịch Trung Quốc thế kỷ 5 do Tổ Xung Chi 祖沖之|祖冲之 thiết lập