Kết quả tra từ “大教堂”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大教堂dà jiào táng
大教堂: nhà thờ lớn
圣索非亚大教堂Shèng suǒ fēi yà Dà jiào táng
圣索非亚大教堂: Hagia Sophia (nhà thờ chính của Constantinople, sau đó là nhà thờ Hồi giáo chính của Istanbul)