Kết quả tra từ “大指”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大指dà zhǐ
大指: ngón tay cái; ngón chân cái
足大指zú dà zhǐ
足大指: ngón chân cái