Kết quả tra từ “大拿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大拿dà ná
大拿: (thông tục) người có quyền; lão đại; người có thẩm quyền; chuyên gia
蒙大拿州Méng dà ná zhōu
蒙大拿州: bang Montana, Mỹ
蒙大拿Méng dà ná
蒙大拿: bang Montana, Mỹ