Kết quả tra từ “大志”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大志dà zhì
大志: hoài bão lớn
胸无大志xiōng wú dà zhì
胸无大志: không có hoài bão (thành ngữ); không tham vọng