Kết quả tra từ “大建”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大建dà jiàn
大建: tháng âm lịch có 30 ngày; giống 大盡|大尽[da4 jin4]