Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大将”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大将dà jiàng

大将: một vị tướng hoặc đô đốc

Cụm từ
大将军dà jiāng jūn

大将军: đại tướng; tổng tư lệnh

Cụm từ
丹瑞大将Dān Ruì dà jiàng

丹瑞大将: Than Shwe (1933-), tướng quân và chính trị gia Myanmar, chủ tịch Myanmar 1992-2011

Cụm từ