Kết quả tra từ “大家庭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大家庭dà jiā tíng
大家庭: gia đình mở rộng; gia đình lớn; nhóm hòa thuận