Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “大学学科能力测验”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
大学学科能力测验
Dà xué Xué kē Néng lì Cè yàn

Kỳ thi Năng lực Học tập Tổng quát (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)

Cụm từ