Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大埔”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大埔Dà bù

大埔: Huyện Đại Phố ở Mai Châu 梅州[Mei2 zhou1], Quảng Đông; Quận Tai Po của Tân Giới, Hồng Kông; Xá Dabu hoặc Tabu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4…

Cụm từ
大埔乡Dà pǔ Xiāng

大埔乡: Xã Đại Phố hoặc Tabu ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], miền tây Đài Loan

Cụm từ
大埔县Dà bù xiàn

大埔县: Huyện Đại Phố ở Mai Châu 梅州, Quảng Đông

Cụm từ