Kết quả tra từ “大发”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大发Dà fā
大发: Daihatsu, công ty ô tô Nhật Bản
大发雷霆dà fā léi tíng
大发雷霆: nổi cơn thịnh nộ; nổi trận lôi đình
四大发明sì dà fā míng
四大发明: bốn phát minh vĩ đại của Trung Quốc: giấy, in ấn, la bàn và thuốc súng