Kết quả tra từ “大动干戈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大动干戈dà dòng gān gē
大动干戈: nghĩa đen: ra chiến tranh (thành ngữ); nghĩa bóng: làm to chuyện về việc gì đó