Kết quả tra từ “大力神”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大力神Dà lì shén
大力神: Heracles (thần thoại Hy Lạp); Hercules (thần thoại La Mã)
大力神杯Dà lì shén bēi
大力神杯: Cúp vô địch bóng đá thế giới FIFA