Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大力”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大力dà lì

大力: một cách mạnh mẽ; dữ dội

Cụm từ
大力钳dà lì qián

大力钳: kìm khóa; kìm mỏ quạ

Cụm từ
大力神杯Dà lì shén bēi

大力神杯: Cúp vô địch bóng đá thế giới FIFA

Cụm từ
大力神Dà lì shén

大力神: Heracles (thần thoại Hy Lạp); Hercules (thần thoại La Mã)

Cụm từ
大力水手Dà lì Shuǐ shǒu

大力水手: Thủy thủ Popeye

Cụm từ
大力士dà lì shì

大力士: người đàn ông mạnh mẽ; Hercules

Cụm từ
加大力度jiā dà lì dù

加大力度: cố gắng hơn; nỗ lực gấp đôi

Cụm từ