Kết quả tra từ “大分界岭”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大分界岭Dà fēn jiè lǐng
大分界岭: Dãy Phân Cách Lớn, dãy núi dọc theo bờ đông nước Úc