Kết quả tra từ “大冶市”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大冶市Dà yě shì
大冶市: Đại Dã, thành phố cấp huyện ở Hoàng Thạch 黃石|黄石[Huang2 shi2], Hồ Bắc