Kết quả tra từ “大军”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大军dà jūn
大军: quân đội; lực lượng chính
大军区dà jūn qū
大军区: quân khu PLA