Kết quả tra từ “大兴安岭”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大兴安岭Dà xīng ān lǐng
大兴安岭: dãy núi Đại Hưng An ở phía tây bắc tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc; khu Đại Hưng An
大兴安岭山脉Dà xīng ān lǐng shān mài
大兴安岭山脉: Dãy núi Đại Hưng An ở tây bắc tỉnh Hắc Long Giang
大兴安岭地区Dà xīng ān lǐng dì qū
大兴安岭地区: khu Đại Hưng An ở phía tây bắc tỉnh Hắc Long Giang 黑龍江|黑龙江[Hei1 long2 jiang1] ở đông bắc Trung Quốc