Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “大伙”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
大伙dà huǒ

大伙: mọi người; tất cả mọi người; chúng ta đều

Cụm từ
大伙儿dà huǒ r

大伙儿: biến thể er hoá của 大伙[da4 huo3]

Cụm từ