Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “大伙”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
大伙
dà huǒ

mọi người; tất cả mọi người; chúng ta đều

Cụm từ
大伙儿
dà huǒ r

biến thể er hoá của 大伙[da4 huo3]

Cụm từ