Kết quả tra từ “大东区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大东区Dà dōng qū
大东区: quận Dadong của thành phố Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市, Liêu Ninh