Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “夜行”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
夜行yè xíng

夜行: đi bộ ban đêm; khởi hành ban đêm; hoạt động ban đêm

Cụm từ
夜行军yè xíng jūn

夜行军: hành quân ban đêm

Cụm từ
夜行昼伏yè xíng zhòu fú

夜行昼伏: đi đêm ngủ ngày (thành ngữ)

Thành ngữ
夜行性yè xíng xìng

夜行性: hoạt động ban đêm

Cụm từ