Kết quả tra từ “夜床服务”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夜床服务yè chuáng fú wù
夜床服务: (ngành dịch vụ) dịch vụ chỉnh trang giường ngủ