Kết quả tra từ “夜幕低垂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夜幕低垂yè mù dī chuí
夜幕低垂: bóng tối buông xuống (rơi, đã buông xuống, v.v.)