Kết quả tra từ “夜幕”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夜幕yè mù
夜幕: bóng đêm; màn đêm buông xuống
夜幕降临yè mù jiàng lín
夜幕降临: đêm buông xuống
夜幕低垂yè mù dī chuí
夜幕低垂: bóng tối buông xuống (rơi, đã buông xuống, v.v.)