Kết quả tra từ “多重”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多重duō chóng
多重: đa (khía cạnh, văn hóa, dân tộc, v.v.)
多重结局duō chóng jié jú
多重结局: kết thúc thay thế; nhiều kết thúc
多重性duō chóng xìng
多重性: tính nhiều
多重国籍duō chóng guó jí
多重国籍: quốc tịch kép