Kết quả tra từ “多边形”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多边形duō biān xíng
多边形: hình đa giác
凸多边形tū duō biān xíng
凸多边形: hình đa giác lồi