Kết quả tra từ “多肽”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多肽duō tài
多肽: polypeptit, chuỗi axit amin liên kết bởi liên kết peptit CO-NH, một thành phần của protein
多肽连duō tài lián
多肽连: chuỗi polypeptit