Kết quả tra từ “多细胞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多细胞duō xì bāo
多细胞: đa bào
多细胞生物duō xì bāo shēng wù
多细胞生物: sinh vật đa bào