Kết quả tra từ “多粒子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多粒子duō lì zǐ
多粒子: nhiều hạt (vật lý)
多粒子系统duō lì zǐ xì tǒng
多粒子系统: hệ nhiều hạt (vật lý)