Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “多米诺”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
多米诺
duō mǐ nuò

(từ mượn) đôminô

Cụm từ
多米诺骨牌
duō mǐ nuò gǔ pái

dominoes

Cụm từ