Kết quả tra từ “多米诺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多米诺duō mǐ nuò
多米诺: (từ mượn) đôminô
多米诺骨牌duō mǐ nuò gǔ pái
多米诺骨牌: dominoes