Kết quả tra từ “多米尼加”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多米尼加Duō mǐ ní jiā
多米尼加: Cộng hòa Dominica
多米尼加共和国Duō mǐ ní jiā Gòng hé guó
多米尼加共和国: Cộng hòa Dominica