Kết quả tra từ “多站”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多站duō zhàn
多站: nhiều trạm
多站地址duō zhàn dì zhǐ
多站地址: địa chỉ multicast; địa chỉ nhiều trạm