Kết quả tra từ “多益”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多益Duō yì
多益: TOEIC (Bài kiểm tra tiếng Anh giao tiếp quốc tế) (Đài Loan)
裒多益寡póu duō yì guǎ
裒多益寡: lấy của người giàu chia cho người nghèo (thành ngữ)
多多益善duō duō yì shàn
多多益善: càng nhiều càng tốt