Kết quả tra từ “多民族”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多民族duō mín zú
多民族: đa sắc tộc
多民族国家duō mín zú guó jiā
多民族国家: quốc gia đa sắc tộc