Kết quả tra từ “多星”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多星duō xīng
多星: đầy sao
智多星zhì duō xīng
智多星: người tài trí; người giỏi giang